 |
Kyoritsu/Japan Ampe kìm,đồng hồ vạn năng, megomet.....
Giới thiệu :
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu
Ampe kìm
Ampe kìm đo dòng rò
Mêgôm mét
Thiết bị đo điện trở nối đất
Thiết bị bị đo cường độ ánh sáng
Thiết bị kiểm tra dòng dò
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa
Thiết bị đo tốc độ
Thiết bị chỉ thị pha
|
 |
Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu
Ampe kìm
Ampe kìm đo dòng rò
Mêgôm mét
Thiết bị đo điện trở nối đất
Thiết bị bị đo cường độ ánh sáng
Thiết bị kiểm tra dòng dò
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa
Thiết bị đo tốc độ
Thiết bị chỉ thị pha
|
|

Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN
Mọi Sản phẩm bảo hành 12 tháng cho tất cả các mặt hàng.
Hàng mới 100% với chất lượng tốt nhất kèm theo đầy đủ giấy tờ xuất xứ nguồn gốc ( CO, CQ ).
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất.
0915 668 474 – 0983 971 746
Gặp Trực Tiếp Mr.Lợi
Nick Yahoo: kd3hp
Email:kd3@hopphat.net or kd30hp@gmail.com
Thiết bị cung cấp:
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu: K1009, K1018, K1110, K1109, K1030, K2000, K2001
Ampe kìm: K2002PA, K2003A, K2004, K2007,K2017,K2010, K2031, K2037, K2033, K2040, K2046R, K2055....
Ampe kìm đo dòng rò: K2412, K2413F,K2431, K2433
Mêgôm mét: K3001B, K3005A, K3007A, K3201, K3022, K311V, K3121, K3122, K3123, K3161, K3165,K3314, K3315,K3321, K3322, K3323....
Thiết bị đo điện trở nối đất: K4102A, K4105A, K4200, K4102AH, k4105AH..
Thiết bị bị đo cường độ ánh sáng: K5201, K5202.
Thiết bị kiểm tra dòng dò: K5402D, K5406.
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa: K5500, K5510.
Thiết bị đo tốc độ : K5600, K5601.
Thiết bị chỉ thị pha: K8030, K8031.
|
|
Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN
|
|
|
Mã hàng
|
Hiển thị
|
Thông số Kỹ thuật
|
|
|
Đồng Hồ Vạn Năng
|
|
|
Model 1009
|
SỐ
|
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V -
Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512:Hz/5,12/10MHz
DCA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A
Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - :iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA -
C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/100 µF
|
|
|
Model 1018
|
SỐ
|
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V
Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000:Hz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ
:iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF
|
|
|
Model 1011
|
SỐ
|
- DCV: 600V,ACV: 600V, DCA: 10A, ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ, 40/400nF…/4000µF, 10/100/1000/…10Mhz
|
|
|
Model 1012
|
SỐ
|
DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A.
|
|
|
Model 1030
|
SỐ
|
Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz
|
|
|
Model 1051
|
SỐ
|
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
|
|
|
Model 1052
|
SỐ
|
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
|
|
|
Model 1061
|
SỐ
|
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])
|
|
|
Model 1062
|
SỐ
|
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])
|
|
|
Model 1109
|
KIM
|
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9:Ω/V)
DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20:Ω/2/20MΩ
|
|
|
Model 1110
|
KIM
|
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V
DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300:Ω
|
|
|
Model 2000
|
SỐ
|
ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A);0~300:HZ(V)
|
|
|
Model 2001
|
SỐ
|
ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A); 0~300:HZ(V)
|
|
|
Máy thử điện áp
|
|
|
Model 1700
|
SỐ
|
AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V
|
|
|
Model 1710
|
SỐ
|
LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V
690V(270~759) /1V;.
|
|
|
Ampe Kìm
|
|
|
Model 2002PA
|
SỐ
|
ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400Ω/4:/40:/400:Ω
|
|
|
Model 2003A
|
SỐ
|
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V
DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω
|
|
|
Model 2004
|
SỐ
|
ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω
|
|
|
Model 2007
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω
|
|
|
Model 2009
|
SỐ
|
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz
|
|
|
Model 2010
|
SỐ
|
ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A
|
|
|
Model 2012
|
SỐ
|
|
|
|
Model 2017
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω
|
|
|
Model 2200
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 40/400/1000A - ACV: 4/40/400/600V - DCV 400mV/4/40/400/600V - Ω:0 - 40MΩ
|
|
|
Model 2031
|
SỐ
|
ф24mm - ACA: 20A/200A
|
|
|
Model 2033
|
SỐ
|
ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A
|
|
|
Model 2037
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V
DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz
|
|
|
Model 2040
|
SỐ
|
ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V;
|
|
|
Model 2046R
|
SỐ
|
ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C: 40n/400n/ 4µ/40µF
|
|
|
Model 2055
|
SỐ
|
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: Từ 0 - 600V;
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz;
|
|
|
|
|