Chi tiết sản phẩm

Bê tông ít xi măng ( LCC)

BÊ TÔNG ÍT XI MĂNG ( LCC)

Tên sản phầm

Thành phần hoá %

to
sử dụng cao nhất

Khối lượng thể tích
t/m3

Độ co %

Cường độ nén nguội N/mm2

Al2O3

Fe2O3

khác

110oC

1350oC

110oC

1350oC

Burcast 350 S 30

35

0.7

SiC 30%

1500

2.4

-0.05

-0.05

78

102

Burcast 430

43

1,5


1450

2.2

-0.10

-0.80

60

58

Burcast 440 S

44

0.5

SiC

1450

2.2

-0.05

-0.25

60

102

Burcast460

46

0.4


1500

2.2

-0.1

-0.6

78

103

Burcast510 S

51

1.3

SiC

1500

2.4

-0.05

-0.10

84

120

Burcast520

52

1.2


1550

2.3

-0.05

-0.05

85

91

BurcastB 560S30

56

1.3

SiC 30%

1550

2.7

-0.05

-0.25

81

145

Burcast580

58

1.2


1600

2.5

-0.05

-0.20

120

121

Burcast580/1

59

1.4


1550

2.4

-0.05

-0.40

66

99

Burcast A 580

58

0.9


1650

2.6

-0.05

-0.05

78

94

Burcast620

62

1.3


1600

2.5

-0.1

-0.2

51

83

BurcastB 750

75

1.3


1600

2.7

-0.05

-0.4

87

110

BurcastB 810

81

1.4


1700

2.8

-0.05

-0.15

110

130

BurcastB 815

83

1.5


1600

2.9

-0,.05

-0.20

90

110

BurcastK920

92

0.3


1750

3.2

-0.05

-0.20

108

141

BurcastT950

95

0.1


1800

3.3

-0.05

-0.15

70

120

Mã sản phẩm:
Loại sản phẩm: Bê tông
Đơn vị tính:
Giá : Liên hệ

Các sản phẩm khác


Bê tông chịu nhiệt Giá : Đang cập nhật

Bê tông sửa chữa đa năng Giá : Đang cập nhật

Bê tông đổ Giá : Đang cập nhật

Bê tông phun Giá : Đang cập nhật