BẢNG BÁO GIÁ SẮT THÉP XÂY DỰNG
|
TÊN VẬT TƯ
|
ĐVT/CHIỀU DÀI
|
VNAKYOEEL
(LD NHẬT)
|
THÉP
POMINA
|
THÉP MIỀN NAM
|
HVUC
(ÚC)
|
|
Sắt Ø6
|
1kg
|
17.100
|
17.100
|
17.100
|
16.500
|
|
Sắt Ø8
|
1kg
|
17.100
|
17.100
|
17.100
|
16.500
|
|
Sắt Ø10
|
1 Cây ( 11m7)
|
124.000
|
124.000
|
124.000
|
103.000
|
|
Sắt Ø12
|
1 Cây ( 11m7)
|
176.000
|
176.000
|
176.000
|
155.000
|
|
Sắt Ø14
|
1 Cây ( 11m7)
|
242.000
|
242.000
|
242.000
|
190.000
|
|
Sắt Ø16
|
1 Cây ( 11m7)
|
315.000
|
315.000
|
315.000
|
267.000
|
|
Sắt Ø18
|
1 Cây ( 11m7)
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
350.000
|
|
Sắt Ø20
|
1 Cây ( 11m7)
|
499.000
|
499.000
|
499.000
|
|
|
Sắt Ø22
|
1 Cây ( 11m7)
|
604.000
|
604.000
|
604.000
|
|
|
Sắt Ø25
|
1 Cây ( 11m7)
|
786.000
|
785.000
|
785.000
|
|
|
Đinh
|
1kg
|
19.500
|
|
|
|
|
Kẽm
|
1kg
|
19.500
|
|
|
|
|
Sắt Ø36
|
1 Cây ( 11m7)
|
1.615.000
|
|
|
|
Quý Khách lưu ý:
Giá trên bao gồm thuế VAT (GTGT 10%)
Giao hàng tận nơi,bao phí vận chuyển.
Nhận giao hàng các tỉnh lân cận..
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ : 0908 764 186 - 0908 030 657