Chi tiết sản phẩm

Ống thép vuông ,chữ nhật

ỐNG THÉP VUÔNG VÀ CHỮ NHẬT / SQUARE & RECTANGULAR TUBES
TIÊU CHUẨN/STANDARD: KSD 3568-1986

Kích thước
Số
cây/
Chiều dầy ống / Wall thickness (mm)
Đ.V.T (Unit): KG/6M
 
0.7
0.8
0.9
1.0
1.1
1.2
1.4
1.5
1.8
2.0
2.2
2.3
2.4
2.5
2.8
3.0
3.5
3.8
4.0
4.5
12 x 12
121
1.47
1.66
1.85
2.03 2.21
2.38
2.72
2.88
12 x 32
90
2.79
3.17
3.54
3.92
4.28
4.64
5.35
5.70
6.72
7.37
14 x 14
121
1.73
1.96
2.19
2.41
2.62
2.84
3.24
3.44
16 x 16
121
2.00
2.27
2.53
2.79
3.04
3.29
3.77
4.01
20 x 20
100
2.53
2.87
3.21
3.54
3.87
4.19
4.83
5.14
6.04
6.62
20 x 25
80
2.86
3.24
3.63
4.01
4.39
4.76
5.49
5.84
6.89
7.56
20 x 40
50
3.84
4.38
4.90
5.42
5.94
6.45
7.46
7.96
9.43
10.39
11.33
25 x 25
81
3.18
3.62
4.05
4.48
4.90
5.32
6.15
6.55
7.74
8.50
25 x 50
50
6.17
6.84
7.49
8.15
9.44
10.08
11.98
13.21
14.44
15.04
15.64
16.23
17.99
30 x 30
49
4.90
5.42
5.94
6.45
7.46
7.96
9.43
10.39
11.33
30 x 60
32
7.44
8.25
9.05
9.84
11.42
12.20
14.52
16.04
17.54
18.29
19.03
19.76
21.94
23.37
40 x 40
36
6.60
7.31
8.01
8.71
10.10
10.79
12.82
14.16
15.47
16.12
16.77
17.41
19.31
20.55
40 x 80
28
12.16
13.24
15.38
16.44
19.61
21.69
23.76
24.79
25.81
26.83
29.86
31.85
36.76
40 x 100
21
18.01
19.27
23.00
25.46
27.91
29.12
30.33
31.54
35.13
37.50
43.35
46.81
50 x 50
36
10.97
12.74
13.62
16.21
17.92
19.62
20.46
21.29
22.12
24.58
26.20
30.17
32.49
60 x 60
25
13.24
15.38
16.44
19.61
21.69
23.76
24.79
25.81
26.83
29.86
31.85
36.76
39.65
60 x 120
18
29.78
33.00
36.20
37.79
39.38
40.96
45.68
48.81
56.54
61.13
64.16
90 x 90
16
29.78
33.00
36.20
37.79
39.38
40.96
45.68
48.81
56.54
61.13
64.16
100 x 100
16
36.76
40.34
42.12
43.90
45.67
50.96
54.46
63.14
68.29
71.70
80.15
75 x 125
15
36.76
40.34
42.12
43.90
45.67
50.96
54.46
63.14
68.29
71.70
80.15

Mã sản phẩm:
Loại sản phẩm: Ống thép
Đơn vị tính:
Giá : Liên hệ

Các sản phẩm khác


Ống thép tròn đen Giá : Đang cập nhật

Ống mạ kẽm Giá : Đang cập nhật