Chi tiết sản phẩm

Máy nghiền bi


MODEL

Tốc độ quay của thùng

Lượng đựng của thùng

Độ hạt liệu vào

Độ hạt xuất liệu

Sản lượng 

Công suất môtơ

Trọng lượng

(r/min)

(t)

(mm)

(mm)

(t/h)

(Kw)

(t)

f 900 x 1800

36~38

1.5

<20

0.075 - 0.89

0.65 - 2

18.5

4.6

f 900 x 3000

36

2.7

<20

0.075 - 0.89

1.1 - 3.5

22

5.6

f1200 x 2400

36

3

<25

0.075 - 0.6

1.5 - 4.8

30

12

f1200 x 3000

36

3.5

<25

0.074 - 0.4

1.6 - 5

37

12.8

f1200 x 4500

32.4

5

<25

0.074 - 0.4

1.6 - 5.8

55

13.8

f1500 x 3000

39.7

7.5

<25

0.074 - 0.4

2 - 5

75

15.6

f 1500 x 4500

27

11

<25

0.074 - 0.4

3 - 6

110

21

f1500 x 5700

28

12

<25

0.074 - 0.4

3.5 - 6

130

24.7

f1830 x 3000

25.4

11

<25

0.074 - 0.4

4 - 10

130

28

f1830 x 4500

25.4

15

<25

0.074 - 0.4

4.5 - 12

155

32

f1830 x 6400

24.1

21

<25

0.074 - 0.4

6.5 - 15

210

34

f1830 x 7000

24.1

23

<25

0.074 - 0.4

7.5 - 17

245

36

f2100 x 3000

23.7

15

<25

0.074 - 0.4

6.5 - 36

155

34

f2100 x 4500

23.7

24

<25

0.074 - 0.4

8 - 43

245

42

f2100 x 7000

23.7

26

<25

0.074 - 0.4

8 - 48

280

50

Mã sản phẩm: 5
Loại sản phẩm: Máy xây dựng
Đơn vị tính: chiếc
Giá : 10.000 VNÐ

Các sản phẩm khác


MÁY KẸP HÀM ĐIỆN Giá : 10.000 VNÐ

MÁY NGHIỀN PHẢN KÍCH Giá : 10.000 VNÐ