Chi tiết sản phẩm

Thép hình chữ I

Tiêu chuẩn : GOST, JIS, Q, BS, KS, TCVN
Chiều cao thân :  100 - 900mm
Chiều rộng cánh : 50 - 400mm
Chiều dài :  6000 - 18000mm
Giá : Liên hệ
Tính chất cơ lý - Thành phần hóa học
Bảng vẽ kỹ thuật
 

JIS G3192 - 1990

Kích thước danh nghĩa

Kích thước
mặt cắt ngang

Diện tích mặt cắt ngang

KL 1m
Chiều dài

Mômen
quán tính

Bán kính xoay

Modul tiết diện

H X B

t1

t2

r1

r2

A

W

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

mm

mm

mm

mm

mm

cm2

Kg/m

cm4

cm4

cm

cm

cm3

cm3

150x75

5.5 9.5 9 4.5 21.83 17.1 819 57.5 6.12 1.62 109 15.3

200x100

7.0 10.0 10 5.0 33.06 26.0 2,170 138 8.11 2.05 217 27.7

200x150

9.0 16.0 15 7.5 64.16 50.4 4,460 753 8.34 3.43 446 100.0

250x125

7.5 12.5 12 6.0 48.79 38.3 5,180 337 10.30 2.63 414 53.9
10.0 19.0 21 10.5 70.73 55.5 7,310 538 10.20 2.76 585 86.0

300x150

8.0 13.0 12 6.0 61.58 48.3 9,480 588 12.4 3.09 632 78.4
10.0 18.5 19 9.5 83.47 65.5 12,700 886 12.30 3.26 849 118.0
11.5 22.0 23 11.5 97.88 76.8 14,700 1,080 12.20 3.32 978 143.0

350x150

9.0 15.0 13 6.5 74.58 58.5 15,200 702 14.30 3.07 870 93.5
12.0 24.0 25 12.5 111.10 87.2 22,400 1,180 14.20 3.26 1,280 158.0

400x150

10.0 18.0 17 8.5 91.73 72.0 24,100 864 16.20 3.07 1,200 115.0
12.5 25.0 27 13.5 122.10 95.8 31,700 1,240 16.10 3.18 1,580 165.0

450x175

11.0 20.0 19 9.5 116.80 91.7 39,200 1,510 18.30 3.60 1,740 173.0
13.0 26.0 27 13.5 146.10 115.0 48,800 2,020 18.30 3.72 2,170 231.0

600x190

13.0 25.0 25 12.5 169.40 133.0 98,400 2,460 24.10 3.81 3,280 259.0
16.0 35.0 38 19.0 224.50 176.0 130,000 3,540 24.10 3.97 4,330 373.0
 
 

TCVN 1655 - 75

H X B

t1

t2

r1

r2

A

W

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

mm

m

m

m

m

cm2

Kg/m

cm4

cm4

cm

cm

cm3

cm3

100x55

4.5 7.2 7.0 2.5 12.0 9.46 198 17.9 4.06 1.22 39.7 6.49

120x64

4.8 7.3 7.5 3.0 14.7 11.50 350 27.9 4.88 1.38 58.4 8.72

140x73

4.9 7.5 8.0 3.0 17.4 13.70 572 41.9 5.73 1.55 81.7 11.5

160x81

5.0 7.8 8.5 3.5 20.2 15.90 873 58.6 6.57 1.70 109.0 14.50
Mã sản phẩm:
Loại sản phẩm: Sắt & Thép xây dựng
Đơn vị tính:
Giá : Liên hệ

Các sản phẩm khác


Thép cuộn Giá : Đang cập nhật

Thép ống đen - mạ kẽm Giá : Đang cập nhật

Thép hình chữ U Giá : Đang cập nhật

Thép cuộn cán nguội Giá : Đang cập nhật

Thép vuông đặc Giá : Đang cập nhật

Thép vuông - chữ nhật Giá : Đang cập nhật

Thép hình chữ H Giá : Đang cập nhật

Thép cuộn cán nóng Giá : Đang cập nhật

Thép trơn tròn Giá : Đang cập nhật

Thép ống tròn Giá : Đang cập nhật