Model
DFL3251A
Tải trọng (kg)
12305,12205
Tự trọng (kg)
12300, 12400
Trọng lượng toàn bộ (kg)
24800
Kích thước tổng thể (mm)
(8550,9000,8150,7950)
Kích thước thùng xe (mm)
(6200,5800,5400,5200) x 2500 x (3200,3400)
Chiều dài cơ sở (mm)
3800+1350, 4250+1350
Vệt bánh trước/sau (mm)
2027/1820
Khoảng cách trước sau
1500/1900,1500,1300
Khoảng sáng gầm xe (mm)
300
Tốc độ tối đa (Km/h)
90
Động cơ
C280/L300/L375
Công suất (kw/r/min)
206/2200; 221/2200; 276/2200
Mô men xoắn (N.m/r/min)
1125/1400
Ly hợp
430 mm
Hộp số
9 số hoặc 12 số
Cầu trước sau
8/13
Lốp xe
12.00-20 (12R20)
Sắt xi (mm)
300 x 90 x (8+8)