|
Loại phương tiện
|
Ô tô sắt xi buồng lái
|
Ô tô tải 3.5tấn
|
Ô tô sắt xi buồng lái
|
Ô tô tải 3 tấn
|
|
Model
|
YZ4105ZLQ
|
YZ4105ZLQ/TC-3.5TL
|
CY4100ZLQ
|
CY4100ZLQ/TC-3TL
|
|
Công thức bánh xe
|
4 x 2
|
8 x 4
|
|
Thông số về kích thước
|
|
Kích thước tổng thể: (DxRxC)mm
|
6.800x1.990x2.290
|
6.800x2.220x2.340
|
5.975x1.990x2.250
|
6.250x2100x2.390
|
|
Chiều dài cơ sở (m)
|
3.800
|
3.335
|
|
Vệt bánh xe trước sau (mm)
|
1.600/1.530
|
1.580/1.530
|
|
Thông số về trọng lượng
|
|
|
|
|
|
Trọng lượng không tải (kg)
|
2.450
|
2.950
|
2.375
|
2.875
|
|
Trọng tải (kg)
|
|
3.500
|
|
3.000
|
|
Số người kể cả lái xe
|
03
|
|
Thông số về tính năng chuyển động
|
|
Tốc độ tối đa (km/h)
|
91
|
82
|
|
Độ dốc lớn nhất xe vượt được (%)
|
35.7
|
24.4
|
|
Động cơ
|
|
Kiểu động cơ
|
YZ4105ZLQ
|
CY4100ZLQ
|
|
Loại
|
Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh, bố trí thảng hàng, làm mát bằng nước, có tăng áp
|
|
Dunh tích xilanh (cm3)
|
4.087
|
3.707
|
|
Công xuất lớn nhất (kw/vòng/phút)
|
90/2800
|
70/3.200
|
|
Moômen xoắn lớn nhất (N.m/vòng/phút)
|
350/1600~1900
|
235/1800~2000
|
|
Phương thức cung cấp nhiên liệu
|
Phun trực tiếp
|
|
Nồng độ khí thải
|
Tiêu chuẩn Euro II
|
|
Lốp xe
|
|
Lốp trước
|
8.25-16 Bánh đơn
|
|
7.25-16 Bánh đơn
|
|
|
Lốp sau
|
8.25-16 Bánh kép
|
|
7.25-16 Bánh kép
|
|
|
Hệ thống phanh trước/sau
|
Phanh công tác (phanh chân):- Kiểu loại cơ cấu phanh tang trống, dẫn động khí nén hai dòng. Phanh dừng xe (phanh tay): - Kiểu loại cơ cấu phanh tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số
|
|
Thùng hàng
|
Kiểu: Thùng hở không mui - Kích thước lòng Thùng (dài x rông x cao) mm: 4.340 x 1.930 x 400 - Vật liệu chế tạo: Thép CT3, gỗ thông
|