| MODEL |
ÔTÔ TẢI THÙNG KÍN |
ÔTÔ TẢI |
| Động cơ (đạt chuẩn khí thải EUROII) |
Y480ZL Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh, bố trí thẳng, làm mát bằng nước, tăng áp |
| Dung tích xi lanh |
1.810m3 |
| Công xuất lớn nhất/số vòng quay |
38/3.000 Kw/vòng/phút |
| Mômen xoắn |
140/2.100N.m/vòng/phút |
| TRUYỀN ĐỘNG |
|
|
| Tỷ số truyền |
i1=4,696;i2=1,576;i3=6,163;i4=1,00;i5=0,856 ;iL=4,174 |
| Hộp số |
Hộp số LG520G-HB-1, dẫn động cơ khí, 5 số tiến 1 số lùi, có bộ phận trích công sất. |
| Lốp trước (lốp đơn) |
6.00-13 |
| Lốp sau (lốp kép) |
6.00-13 |
| Cầu xe chủ động |
Cầu sau |
| KÍCH THƯỚC-TRỌNG LƯỢNG |
|
|
| Kích thước xe: (Dài x Rộng x Cao) |
3.070 x 1.520 x 1.560 mm |
3.050 x 1.600 x 420mm |
| Chiều dài cơ sở |
2.700mm |
| Chiều dài đầu/đuôi xe |
900/1250mm |
900 / 1.270mm |
| Vết bánh xe trước / sau |
1.280/ 1.200mm |
1.280 / 1.200 mm |
| Trọng lượng không tải |
1.600 Kg |
1.450 Kg |
| Tải trọng |
990 Kg |
990 KG |
| HỆ THỐNG PHANH |
|
|
| Hệ thống phanh trước / sau |
Phanh công tác (phanh chân): Phanh tang trống, dẫn động thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không.phanh dừng (phanh tay): Phanh tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên thứ cấp hộp số |
| THÔNG SỐ KHÁC |
|
|
| Phương thức cung cấp nhiên liệu |
Phun trực tiếp |
| Số chỗ ngồi |
2 |
| Độ dốc lớn nhất xe vượt được |
38,1% |
39,6% |
| Công thức bánh xe |
4 x 2R |
| Vận tốc lớn nhất khi toàn tải ở tay số cao nhất |
73 Km/h |
73 Km/h |
| Bán kính vòng quay theo vết bánh xe trước |
5,168 m |
5,168 m |