Chi tiết sản phẩm

Cabin sắt xi DFL 1311A1

MODEL

DFL 1311A1

DFL 1311A1/TC-TL

Động cơ  (đạt chuẩn khí thải EURO II)

Cunmins C280-20, Diesel, 4 kỳ, 6xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, có tăng áp

Dung tích xilanh

8300cm3

Công suất lớn nhất / tốc độ quay

206/2200 Kw/vòng/phút

Mômen xoắn

1125/1400 N.m/vòng/phút

TRUYỀN ĐỘNG

 

Tỷ số truyền

i1 =12,403; i2 = 8,207; i3 = 6,163; i4 = 4,556; i5 = 3,375;

i6 = 2,432; i7 = 1,826; i8 = 1,350; i9 = 1,000; il = 12,403

 

Hộp số

Dẫn động cơ khí, trợ lực khí nén, có cửa trích công suất. 9 số tiến, 1 số lùi

Lốp trước (lốp đơn)

11.00-R20

Lốp sau (lốp kép)

11.00-R20

Cầu chủ động

Cầu trước  & Cầu sau

KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG

 

Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) (mm)

11.960 x 2.500 x 3.750

11.960 x 2.500 x 3.720

Thùng hở không mui (mm)

 

9.400 x 2.270 x 800

Chiều dài cơ sở (mm)

1.950 + 4.250 + 1.300

Chiều dài đầu / đuôi xe (mm)

1460 / 3000

Vết bánh xe trước / sau (mm)

1.940/1.860

Trọng lượng không tải

10170 Kg

12510 Kg

Tải trọng

17700 Kg

15360 Kg

HỆ THỐNG PHANH

 

Phanh tang trống

Phanh chính: Dẫn động khí nén hai dòng, kiểu má phanh tang trống. Phanh tay: Lốc kê

THÔNG SỐ KHÁC

 

Phương thức cung cấp nhiên liệu

Bơm cao áp

Số chỗ ngồi

02

Khoảng sang gầm xe trước / sau

250 mm

Khả năng vượt dốc

39,5%

Công thức bánh xe

8 x 4

Vận tốc lớn nhất khi toàn tải ở tay số cao nhất

93 Km/h

Bán kính vòng quay theo vết bánh xe trước

11,2 m

Mã sản phẩm: DFL 1311A1
Loại sản phẩm: Thiết bị máy, công cụ khác
Đơn vị tính:
Giá : Liên hệ

Các sản phẩm khác


Xe téc chở khí hóa lỏng Giá : Đang cập nhật

Xe DongFeng xi téc Giá : Đang cập nhật

Bồn trộn DongFeng Giá : Đang cập nhật

Cẩu 70 tấn QY70V Giá : Đang cập nhật

Xec cứu hộ Hyundai Giá : Đang cập nhật

Xe DongFeng ximăng rời Giá : Đang cập nhật

Bồn Trộn Deawoo Giá : Đang cập nhật

Xe tải nặng -DFL 3251A Giá : Đang cập nhật

Bơm bồn trộn Hyundai Giá : Đang cập nhật

Xe bơm bêtông DongYang Giá : Đang cập nhật