Chi tiết sản phẩm

Điều hòa Chiller Midea

   SẢN PHẨM - CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ

 

Tính năng

- Công suất lạnh: từ 30kW đến 1.480kW. Kết nối từ 4 models có công suất khác nhau: 30kW, 65kW, 130kW và 200kW.

- Gas lạnh: R-22; R407C hoặc R-410a.

- Tích hợp hệ thống điều khiển và giám sát thông minh

-  Hệ thống sử dụng máy nén kỹ thuật số Scroll hoặc máy nén scroll tốc độ cố định.

 

Thông số kỹ thuật

 

Đơn vị

MGA-D30W/S

MGA-D65W/S

MGA-

F130W/S

MGA-

F185W/S

Công suất lạnh

kW

30

65

130

185

 

USRT

8.5

18.5

39.9

52.6

Công suất sưởi

kW

32

69

138

200

 

USRT

9.1

19.6

39.2

56.8

Điện nguồn

V-ph-Hz

380/3/50

380/3/50

380/3/50

380/3/50

Máy nén

 

Scroll

Scroll

Scroll

Scroll

Gas lạnh

 

R22/R407C hoặc R40a

Lưu lượng nước

M3/h

5.2

11.2

22.4

31.8

Lưu lượng khí

M3/h

12.000

24.000

44.000

78.000

Kích thước(LxWxH)

mm

1514x850x2041

2200x1700x2180

3210x2060x2340

Trọng lượng

Kg

440

700

1480

2720

Độ ồn

dB(A)

58

60

64

65

 

SẢN PHẨM - Chiller giải nhiệt nước/Loại máy nén ly tâm - LS Series

 

 

Tính năng

- Dải công suất: Công suất lạnh từ 200RT đến 4.000RT

- Sử dụng máy nén ly tâm

- Gas lạnh: Tiêu chuẩn R-134a hoặc R-123

- Điện áp nguồn: 3pha 380/400/415V hoặc 3.300/6.000/6.600V hoặc 1.000/1.100V tần số

50Hz/60Hz

Thông số kỹ thuật

  

 

Đơn vị

LC-105P

LC-120P

LC-135P

LC-150P

LC-165P

Công suất lạnh

kW

1230

1406

1582

1758

1934

 

USRT

350

400

450

500

550

Điện tiêu thụ

kW

232

264

296

318

348

Dòng định mức

A

431

490

550

590

646

Điện nguồn

V-ph-Hz

380/415/6600/10000-3-50

Máy nén

 

Máy nén ly tâm

Gas lạnh

 

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

212

242

272

302

332

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

265

302

340

378

415

Kích thước(LxWxH)

mm

4310x1620 x2395

4310x1620 x2395

4310x1775 x2460

4310x1775 x2460

4310x1965 x2666

Trọng lượng

Kg

8510

8810

9420

9700

13160

Độ ồn

dB(A)

83

83

83

83

83

 

 

Đơn vị

LC-180P

LC-195P

LC-210P

LC-225P

LC-240P

Công suất lạnh

kW

2110

2285

2461

2637

2813

 

USRT

600

650

700

750

800

Điện tiêu thụ

kW

376

402

428

456

497

Dòng định mức

A

698

746

795

847

923

Điện nguồn

V-ph-Hz

380/415/6600/10000-3-50

Máy nén

 

Máy nén ly tâm

Gas lạnh

 

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

362

393

424

454

484

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

452

490

529

567

604

Kích thước(LxWxH)

mm

4390x1965 x2666

4390x1965 x2666

5638x1970 x2646

5638x1970 x2646

5638x1970 x2646

Trọng lượng

Kg

13040

13340

13990

14310

14560

Độ ồn

dB(A)

83

85

85

85

85

 

 

Đơn vị

LC-255P

LC-270P

LC-285P

LC-300P

LC-330P

Công suất lạnh

kW

2988

3164

3340

3516

3860

 

USRT

850

900

950

1000

1100

Điện tiêu thụ

kW

527

550

580

625

685

Dòng định mức

A

978

1016

1071

1155

1265

Điện nguồn

V-ph-Hz

380/415/6600/10000-3-50

Máy nén

 

Máy nén ly tâm

Gas lạnh

 

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

514

544

574

605

664

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

627

658

696

735

830

Kích thước(LxWxH)

mm

6013x2060 x2830

6013x2060 x2830

6013x2060 x2830

6013x2060 x2830

6059x2180 x2830

Trọng lượng

Kg

15650

16070

16410

17030

17500

Độ ồn

dB(A)

85

85

87

87

87

 

 

Đơn vị

LC-360P

LC-410P

LC-450P

LC-500P

LC-550P

Công suất lạnh

kW

4219

4747

5274

5802

6329

 

USRT

1200

1350

1500

1650

1800

Điện tiêu thụ

kW

740

830

922

1014

1108

Dòng định mức

A

1367

1533

1703

1873

2046

Điện nguồn

V-ph-Hz

380/415/6600/10000-3-50

Máy nén

 

Máy nén ly tâm

Gas lạnh

 

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

R-134a

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

726

816

907

998

1088

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

874

978

1096

1208

1320

Kích thước(LxWxH)

mm

6150x2900 x3070

6150x2900 x3070

6150x3000 x3120

6150x3160 x3120

6150x3200 x3270

Trọng lượng

Kg

23700

24600

25600

28150

28800

Độ ồn

dB(A)

89

89

89

89

89

 

SẢN PHẨM - Chiller giải nhiệt nước/Loại máy nén Srew-Scroll

 

Tính năng

- Dải công suất: từ 130kW cho đến 1.860kW.

- Sử dụng máy nén Screw hoặc Scroll

- Gas lạnh: sử dụng gas lạnh R-22 hoặc R-134a

- Hệ thống điều khiển PLC của Siemens và màn hình cảm ứng PWS6600 của Hittech

 

Thông số kỹ thuật

 

 

Đơn vị

LSBLG 130/M

LSBLG 170/M

LSBLG 190/M

LSBLG 255/M

LSBLG 290/M

Công suất lạnh

kW

130

167

189

253

292

 

USRT

37

48

54

72

83

Điện tiêu thụ

kW

28

35

41

55

60

Dòng định mức

A

51

61

70

95

104

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

Máy nén

 

Máy nén Screw nửa kín

Gas lạnh

 

R-22

R-22

R-22

R-22

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

22

29

33

44

50

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

27

35

40

53

61

Kích thước(LxWxH)

mm

2520x800 x1720

2520x800 x1740

2940x800 x1740

2940x800 x1770

2970x850 x1820

Trọng lượng

Kg

1160

1320

1400

1670

1830

Độ ồn

dB(A)

80

80

80

81

81

 

 

Đơn vị

LSBLG 320/M

LSBLG 400/M

LSBLG 485/M

LSBLG 570/M

LSBLG 630/M

Công suất lạnh

kW

318

400

485

572

628

 

USRT

91

114

139

163

179

Điện tiêu thụ

kW

69

85

100

118

132

Dòng định mức

A

119

146

171

203

225

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

Máy nén

 

Máy nén Screw nửa kín

Gas lạnh

 

R-22

R-22

R-22

R-22

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

55

69

83

98

108

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

67

84

101

119

131

Kích thước(LxWxH)

mm

2970x850 x1850

2990x850 x1965

2995x1350 x1465

2995x1380 x1550

3620x1450 x1580

Trọng lượng

Kg

1870

2250

2610

2870

3220

Độ ồn

dB(A)

85

85

85

85

86

 

 

Đơn vị

LSBLG 770/M

LSBLG 860/M

LSBLG 970/M

LSBLG 1060/M

LSBLG 1145/M

Công suất lạnh

kW

771

859

970

1057

1144

 

USRT

220

245

277

302

327

Điện tiêu thụ

kW

167

180

200

218

236

Dòng định mức

A

286

308

342

374

406

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

Máy nén

 

02 - Máy nén Screw nửa kín

Gas lạnh

 

R-22

R-22

R-22

R-22

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

133

148

167

182

197

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

162

179

202

220

238

Kích thước(LxWxH)

mm

3620x1450 x1700

3620x1460 x1700

3800x1540 x1600

3800x1540 x1640

4100x1640 x1700

Trọng lượng

Kg

3730

3780

4630

4870

5100

Độ ồn

dB(A)

86

86

88

88

88

 

 

Đơn vị

LSBLG 1260/M

LSBLG 1400/M

LSBLG 1490/M

LSBLG 1540/M

LSBLG 1720/M

Công suất lạnh

kW

1256

1399

1487

1542

1718

 

USRT

359

400

425

441

491

Điện tiêu thụ

kW

264

299

312

334

360

Dòng định mức

A

450

511

533

572

616

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

Máy nén

 

02 - Máy nén Screw nửa kín

Gas lạnh

 

R-22

R-22

R-22

R-22

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

216

241

256

265

295

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

262

293

310

323

358

Kích thước(LxWxH)

mm

4600x1640 x1760

4800x1640 x1810

4800x1690 x1865

4800x1740 x1865

4800x1740 x1865

Trọng lượng

Kg

5840

6240

6490

6620

6930

Độ ồn

dB(A)

88

89

89

89

89

 SẢN PHẨM - Hệ thống chiller giải nhiệt nước/Loại tích hợp Intergrated

 

 

 

Tính năng

- Dải công suất: có 2 models tiêu chuẩn 72RT và 114RT

- Sử dụng máy nén Screw

- Gas lạnh: R-22 hoặc R-134a.

- Hệ thống đã được tích hợp sẵn máy bơm nước lạnh, tháp giải nhiệt (cooling tower), v.v…

 

Thông số kỹ thuật

  

 

Đơn vị

MY-255/M

MY-400/M

Công suất lạnh

kW

253

400

 

USRT

72

114

Điện tiêu thụ

kW

69

106

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

380-3-50

Máy nén

 

Máy nén Screw kép nửa kín

Gas lạnh

 

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

44

69

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

55

84

Kích thước(LxWxH)

mm

4000x3300x2400

4600x3300x2400

Trọng lượng

Kg

3500

4500

Độ ồn

dB(A)

70

73

 

SẢN PHẨM - Hệ thống Chiller giải nhiệt nước/Loại chiller máy nén Scroll

 

Tính năng

- Dải công suất: Từ 150 – 290kW (43RT tới 82RT)

- Sử dụng máy nén Scroll

- Gas lạnh: R-22 hoặc R-134a

- Có khả năng kết nối tới 8 module nên công suất lớn nhất 2.320kW.

- Hệ thống điều khiển thông minh, sử dụng màn hình tinh thể lỏng LCD

- Hệ số EER có thể đạt đến 5.0

 

Thông số kỹ thuật

 

 

Đơn vị

LSQW 150M/A

LSQW 220M/A

LSQW 290M/A

Công suất lạnh

kW

150

220

290

 

USRT

43

63

82

Điện tiêu thụ

kW

30

42

58

Dòng định mức

A

58

81

108

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

Máy nén

 

Máy nén Scroll kín

Gas lạnh

 

R-22

R-22

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

26

37.5

50

Lưu lượng giải nhiệt

M3/h

31

46

61

Kích thước(LxWxH)

mm

1950x1334x1790

2850x1334x1790

2850x1334x1790

Trọng lượng

Kg

1700

2030

2360

Độ ồn

dB(A)

77

77

77

 

 

 

 SẢN PHẨM - Hệ thống Chiller giải nhiệt nước/Loại chiller tủ Package

 

 

Tính năng

- Dải công suất: Có 7 module công suất từ 35kw đến 145kW

- Sử dụng máy nén Scroll

- Gas lạnh: R-22 hoặc R-407C

- Hệ thống chiller tủ trang bị màn hình cảm ứng nên sử dụng dễ dàng.

- v.v…

 

Thông số kỹ thuật

 

Đơn vị

MGP-F35W/S

MGP-F60W/S

MGP-F80W/S

Công suất lạnh

kW

35

60

80

Điện tiêu thụ

kW

8.75

15.2

20.2

Dòng định mức

A

17.8

30.9

39.5

Điện nguồn

V-ph-Hz

380-3-50

Máy nén

 

Máy nén Scroll

Gas lạnh

 

R-22

R-22

R-22

Lưu lượng nước lạnh

M3/h

7.5

12.9

16.5

Lưu lượng quạt gió

M3/h

6500

11000

14000

Kích thước(LxWxH)

mm

1250x1230x2047

1604x1230x2047

1604x1230x2047

Trọng lượng

Kg

470

723

733

Độ ồn

dB(A)

60

66

66

MỘT SỐ DÒNG SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

1 ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRVIII DAIKIN

2 ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM VRF GENERAL

3 ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM WATER CHILLER

4 ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM J series

5 ĐIỀU HÒA BÁN TRUNG TÂM MULTI GENERAL

6 Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF, Điều hòa trung tâm, Điều hòa General, General VRF,

Xem thêm Video điều hòa Water Chiller:
 
 


Quý khách có nhu cầu xin vui lòng liên hệ trực tiếp

DOAN VAN HOANG

Sale Engineer

HL:  0422394433

HP:  0936155768 / 0986516644 /0917448398

Mã sản phẩm: Chiller Midea
Loại sản phẩm: Hệ thống thông gió &.điều hoà không khí
Đơn vị tính: Hệ
Giá : Liên hệ