Chi tiết sản phẩm

Bê tông đổ

BÊ TÔNG ĐỔ THÔNG THƯỜNG ( RC)

Thành phần hoá %

to sử dụng
cao nhất

Khối lượng thể tích
t/m3

Độ co nung

%

Cường độ nén nguội N/mm3


Al2O3

Fe2O3

khác

110oC

1350oC

110oC

1350oC


Burcast 9

25

3

-

1000

1.9

-0.1


31


Burcast 400

35

2,5

-

1300

1.9

-0.1


28


Burcast 440

42

1,5

-

1380

2.0

-0.15

-0.40

64

56

Burcast 450

45

1,5

-

1400

2.1

-0.15

-1.20

44

41

Burcast 490

50

1.4

-

1450

2.2

-0.10

-0.80

44

45

Burcast 500

48

0.4

-

1450

2.1

-0.05

-0.06

60

47

Burcast 540

54

1.3

-

1500

2.3

-0.05

-0.05

66

52

Burcast
B 800

80

1.8

-

1500

2.9

-0.1

-0.4

105

70

Mã sản phẩm:
Loại sản phẩm: Bê tông
Đơn vị tính:
Giá : Liên hệ

Các sản phẩm khác


Bê tông ít xi măng ( LCC) Giá : Đang cập nhật

Bê tông chịu nhiệt Giá : Đang cập nhật

Bê tông sửa chữa đa năng Giá : Đang cập nhật

Bê tông phun Giá : Đang cập nhật